wooden horse
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa gỗ thành Troy: "wooden horse" chỉ một con ngựa bằng gỗ lớn, rỗng ruột, được người Hy Lạp để lại bên ngoài thành Troy trong cuộc chiến thành Troy. Theo thần thoại, những người lính Hy Lạp đã trốn bên trong con ngựa này để xâm nhập vào thành, dẫn đến sự sụp đổ của thành Troy.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hy Lạp đã xây một con ngựa gỗ để lừa người thành Troy.)
- (Con ngựa gỗ là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất từ thần thoại cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Trojan horse": (nghĩa bóng) một thứ có vẻ vô hại nhưng chứa đựng nguy hiểm tiềm ẩn, thường dùng trong tin học để chỉ mã độc ẩn trong một chương trình tưởng như an toàn.
- The email attachment was a Trojan horse that infected the computer. (Tệp đính kèm email là một con ngựa thành Troy đã lây nhiễm vào máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Trojan horse (n): cùng nghĩa với "wooden horse", nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng và công nghệ thông tin.
- Horse (n): con ngựa (động vật).
Từ đồng nghĩa
- Decoy: mồi nhử, vật dùng để đánh lạc hướng.
- Trap: cái bẫy, kế hoạch lừa gạt.
Các cụm từ liên quan
- "to bring a wooden horse": mang một kế hoạch lừa gạt vào một nơi nào đó.
- They brought a wooden horse into the negotiation to hide their true intentions. (Họ đã mang một con ngựa gỗ vào cuộc đàm phán để che giấu ý định thực sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Beware of Greeks bearing gifts": hãy cẩn thận với kẻ thù mang quà tặng, liên quan đến câu chuyện con ngựa gỗ.
- My friend offered to help me with my project, but I remembered the warning "Beware of Greeks bearing gifts" and checked his work carefully. (Bạn tôi đề nghị giúp tôi làm dự án, nhưng tôi nhớ lời cảnh báo "Hãy cẩn thận với kẻ thù mang quà tặng" và kiểm tra kỹ công việc của anh ấy.)